直交化 zhí jiāo huà · trực giao hóa Hán Việt: trực giao hóa · Pinyin: zhí jiāo huà Tổng quan sự trực giao hoá Cấu tạo: 直 (trực) + 交 (giao) + 化 (hóa)Pinyinzhí jiāo huàHán Việttrực giao hóaCấu tạo直 + 交 + 化 · trực + giao + hóa nghĩa thành phần: trực + giao + hóa Nghĩa ViệtCihui sự trực giao hoá