直交性

trực giao tính

Hán Việt: trực giao tính

Tổng quan

(toán học) tính trực giao

Cấu tạo: (trực) + (giao) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) tính trực giao

ja

  • JMdict orthogonal|quadrature component