直出直入
trực xuất trực nhập
Hán Việt: trực xuất trực nhập · Pinyin: zhí chū zhí rù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻说话直截了当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话直截了当。
Hán Việt: trực xuất trực nhập · Pinyin: zhí chū zhí rù