直刃族 zhí rèn zú · trực nhận tộc Hán Việt: trực nhận tộc · Pinyin: zhí rèn zú Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 刃 (nhận) + 族 (tộc)Pinyinzhí rèn zúHán Việttrực nhận tộcCấu tạo直 + 刃 + 族 · trực + nhận + tộc nghĩa thành phần: trực + nhận + tộc