直列式 zhí liè shì · trực liệt thức Hán Việt: trực liệt thức · Pinyin: zhí liè shì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 列 (liệt) + 式 (thức)Pinyinzhí liè shìHán Việttrực liệt thứcCấu tạo直 + 列 + 式 · trực + liệt + thức nghĩa thành phần: trực + liệt + thức