直列的 trực liệt đích Hán Việt: trực liệt đích Tổng quan xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây Cấu tạo: 直 (trực) + 列 (liệt) + 的 (đích)Hán Việttrực liệt đíchCấu tạo直 + 列 + 的 · trực + liệt + đích nghĩa thành phần: trực + liệt + đích Nghĩa ViệtCihui xếp thẳng hàng; xếp thẳng dây