直去直來

zhí qù zhí lái trực khứ trực lai

Hán Việt: trực khứ trực lai · Pinyin: zhí qù zhí lái

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (khứ) + (trực) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"直来直去"。

Eng

  • Cihui 直去直來 híqùzhílái v.p. go and return without undue delay