直髮種 trực phát chủng Hán Việt: trực phát chủng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 髮 (phát) + 種 (chủng)Hán Việttrực phát chủngCấu tạo直 + 髮 + 種 · trực + phát + chủng nghĩa thành phần: trực + phát + chủng Nghĩa EngCihui 直髮種 hífàzhòng n. Mongolian race (characterized by straight hair)