直受兒 trực thụ nhi Hán Việt: trực thụ nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 受 (thụ) + 兒 (nhi)Hán Việttrực thụ nhiCấu tạo直 + 受 + 兒 · trực + thụ + nhi nghĩa thành phần: trực + thụ + nhi Nghĩa EngCihui 直受兒 híshòur v.p. 1. accept oppression meekly 2. fail to return a salutation or gift