直口無言
trực khẩu vô ngôn
Hán Việt: trực khẩu vô ngôn · Pinyin: zhí kǒu wú yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「啞口無言」。見「啞口無言」條。01.《老殘遊記》第一回:「眾人被他罵的直口無言。」<a name="閉口無言"> </a>
Hán Việt: trực khẩu vô ngôn · Pinyin: zhí kǒu wú yán