直口的 trực khẩu đích Hán Việt: trực khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việttrực khẩu đíchCấu tạo直 + 口 + 的 · trực + khẩu + đích nghĩa thành phần: trực + khẩu + đích