直喻

zhí yù trực dụ

Hán Việt: trực dụ · Pinyin: zhí yù

Tổng quan

(văn học) sự so sánh, lối so sánh

Cấu tạo: (trực) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) sự so sánh, lối so sánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譬喻法中以「如」、「像」為喻詞的修辭方式。如:「馬路如虎口」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修辞手法之一。即明喻。与隐喻相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修辞手法之一。即明喻。与隐喻相对。

Eng

  • Cihui 直喻 zhíyù n. <lg.> simile

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

隐喻