直如弦 zhí rú xián · trực như huyền Hán Việt: trực như huyền · Pinyin: zhí rú xián Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 如 (như) + 弦 (huyền)Pinyinzhí rú xiánHán Việttrực như huyềnCấu tạo直 + 如 + 弦 · trực + như + huyền nghĩa thành phần: trực + như + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像弓弦一样直。形容为人正直。Tân Hoa Tự Điển 1.象弓弦一样直。比喻为人正直。