直娘賊

zhí niáng zéi trực nương tặc

Hán Việt: trực nương tặc · Pinyin: zhí niáng zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nương) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈语。