直孃的 zhí niáng de · trực nương đích Hán Việt: trực nương đích · Pinyin: zhí niáng de Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 孃 (nương) + 的 (đích)Pinyinzhí niáng deHán Việttrực nương đíchCấu tạo直 + 孃 + 的 · trực + nương + đích nghĩa thành phần: trực + nương + đích