直射光 trực xạ quang Hán Việt: trực xạ quang Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 射 (xạ) + 光 (quang)Hán Việttrực xạ quangCấu tạo直 + 射 + 光 · trực + xạ + quang nghĩa thành phần: trực + xạ + quang Nghĩa EngCihui 直射光 híshèguāng n. direct rays