直應力 trực ứng lực Hán Việt: trực ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việttrực ứng lựcCấu tạo直 + 應 + 力 · trực + ứng + lực nghĩa thành phần: trực + ứng + lực Nghĩa EngCihui 直應力 híyìnglì n. normal stress