直徑的
trực kính đích
Hán Việt: trực kính đích
Tổng quan
(toán học) đường kính; xuyên tâm (toán học), (như) diametral, hoàn toàn, tuyệt đối (sự đối lập, sự bất đồng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) đường kính; xuyên tâm (toán học), (như) diametral, hoàn toàn, tuyệt đối (sự đối lập, sự bất đồng)