直径的

trực kính đích

Hán Việt: trực kính đích

Tổng quan

(toán học) đường kính; xuyên tâm (toán học), (như) diametral, hoàn toàn, tuyệt đối (sự đối lập, sự bất đồng)

Cấu tạo: 直 (trực) + 徑 (kính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuyên tâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

直径 · 直径相等