直心眼

zhí xīn yǎn trực tâm nhãn

Hán Việt: trực tâm nhãn · Pinyin: zhí xīn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的心地直率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的心地直率。

Eng

  • Cihui 直心眼 híxīnyǎn n. <coll.> frank; straightforward