直心腸 zhí xīn cháng · trực tâm tràng Hán Việt: trực tâm tràng · Pinyin: zhí xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyinzhí xīn chángHán Việttrực tâm tràngCấu tạo直 + 心 + 腸 · trực + tâm + tràng nghĩa thành phần: trực + tâm + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻性情直率。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻性情直率。