直性兒 trực tính nhi Hán Việt: trực tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việttrực tính nhiCấu tạo直 + 性 + 兒 · trực + tính + nhi nghĩa thành phần: trực + tính + nhi Nghĩa EngCihui 直性兒 híxìngr ►See zhíxìng