直性儿

trực tính nhi

Hán Việt: trực tính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 直 (trực) + 性 (tính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng thắn
  • Biên soạn 直性兒 híxìngr ►See zhíxìng

Eng

  • Cihui 直性兒 híxìngr ►See zhíxìng

Từ liên quan

Gần nghĩa

直性子 · 直性 · 直性狭中 · 性儿 · 性兒