直房貝屬 trực phòng bối chúc Hán Việt: trực phòng bối chúc Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 房 (phòng) + 貝 (bối) + 屬 (chúc)Hán Việttrực phòng bối chúcCấu tạo直 + 房 + 貝 + 屬 · trực + phòng + bối + chúc nghĩa thành phần: trực + phòng + bối + chúc