直指的 trực chỉ đích Hán Việt: trực chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 指 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việttrực chỉ đíchCấu tạo直 + 指 + 的 · trực + chỉ + đích nghĩa thành phần: trực + chỉ + đích