直挺挺地 trực đĩnh đĩnh địa Hán Việt: trực đĩnh đĩnh địa Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 挺 (đĩnh) + 挺 (đĩnh) + 地 (địa)Hán Việttrực đĩnh đĩnh địaCấu tạo直 + 挺 + 挺 + 地 · trực + đĩnh + đĩnh + địa nghĩa thành phần: trực + đĩnh + đĩnh + địa