直排

zhí páitrực bài

Hán Việt: trực bài · Pinyin: zhí pái

Tổng quan

sắp xếp dọc (in ấn)

Cấu tạo: 直 (trực) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in dọc
  • Tần suất từ sắp xếp dọc (in ấn)

Eng

  • Cihui vertical setting (printing)
  • Tần suất từ vertical setting (printing)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

橫列