直排

zhí pái trực bài

Hán Việt: trực bài · Pinyin: zhí pái

Tổng quan

sắp xếp dọc (in ấn)

Cấu tạo: (trực) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp dọc (in ấn)

Eng

  • CC-CEDICT vertical setting (printing)
  • Cihui vertical setting (printing)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

橫列