直接接通 zhí jiē jiē tōng · trực tiếp tiếp thông Hán Việt: trực tiếp tiếp thông · Pinyin: zhí jiē jiē tōng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 接 (tiếp) + 通 (thông)Pinyinzhí jiē jiē tōngHán Việttrực tiếp tiếp thôngCấu tạo直 + 接 + 接 + 通 · trực + tiếp + tiếp + thông nghĩa thành phần: trực + tiếp + tiếp + thông