直接曬版 zhí jiē shài bǎn · trực tiếp sái bản Hán Việt: trực tiếp sái bản · Pinyin: zhí jiē shài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 曬 (sái) + 版 (bản)Pinyinzhí jiē shài bǎnHán Việttrực tiếp sái bảnCấu tạo直 + 接 + 曬 + 版 · trực + tiếp + sái + bản nghĩa thành phần: trực + tiếp + sái + bản