直接檢喉鏡
trực tiếp kiểm hầu kính
Hán Việt: trực tiếp kiểm hầu kính
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 檢 (kiểm) + 喉 (hầu) + 鏡 (kính)
Hán Việt: trực tiếp kiểm hầu kính
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 檢 (kiểm) + 喉 (hầu) + 鏡 (kính)