直接連接 trực tiếp liên tiếp Hán Việt: trực tiếp liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việttrực tiếp liên tiếpCấu tạo直 + 接 + 連 + 接 · trực + tiếp + liên + tiếp nghĩa thành phần: trực + tiếp + liên + tiếp