直接量 zhíjiēliàng · trực tiếp lượng Hán Việt: trực tiếp lượng · Pinyin: zhíjiēliàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 量 (lượng)PinyinzhíjiēliàngHán Việttrực tiếp lượngCấu tạo直 + 接 + 量 · trực + tiếp + lượng nghĩa thành phần: trực + tiếp + lượng Nghĩa EngCihui literal