直撅兒

zhí juē értrực quyệt nhi

Hán Việt: trực quyệt nhi · Pinyin: zhí juē ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挺直貌。

Cấu tạo: 直 (trực) + 撅 (quyệt) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直撅撅