直敘法 trực tự pháp Hán Việt: trực tự pháp Tổng quan làm, thực hiện Cấu tạo: 直 (trực) + 敘 (tự) + 法 (pháp)Hán Việttrực tự phápCấu tạo直 + 敘 + 法 · trực + tự + pháp nghĩa thành phần: trực + tự + pháp Nghĩa ViệtCihui làm, thực hiện