直方大 trực phương đại Hán Việt: trực phương đại Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 方 (phương) + 大 (đại)Hán Việttrực phương đạiCấu tạo直 + 方 + 大 · trực + phương + đại nghĩa thành phần: trực + phương + đại