直杆人 trực can nhân Hán Việt: trực can nhân Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 杆 (can) + 人 (nhân)Hán Việttrực can nhânCấu tạo直 + 杆 + 人 · trực + can + nhân nghĩa thành phần: trực + can + nhân Nghĩa EngCihui 直桿人 hígǎnrén n. <topo.> straightforward/outspoken person