直杆子 trực can tử Hán Việt: trực can tử Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 杆 (can) + 子 (tử)Hán Việttrực can tửCấu tạo直 + 杆 + 子 · trực + can + tử nghĩa thành phần: trực + can + tử Nghĩa EngCihui 直桿子 hígǎnzi n. <topo.> rifle