直權無華 zhí quán wú huá · trực quyền vô hoa Hán Việt: trực quyền vô hoa · Pinyin: zhí quán wú huá Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 權 (quyền) + 無 (vô) + 華 (hoa)Pinyinzhí quán wú huáHán Việttrực quyền vô hoaCấu tạo直 + 權 + 無 + 華 · trực + quyền + vô + hoa nghĩa thành phần: trực + quyền + vô + hoa