直流型 zhí liú xíng · trực lưu hình Hán Việt: trực lưu hình · Pinyin: zhí liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 流 (lưu) + 型 (hình)Pinyinzhí liú xíngHán Việttrực lưu hìnhCấu tạo直 + 流 + 型 · trực + lưu + hình nghĩa thành phần: trực + lưu + hình