直流計 zhí liú jì · trực lưu kế Hán Việt: trực lưu kế · Pinyin: zhí liú jì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 流 (lưu) + 計 (kế)Pinyinzhí liú jìHán Việttrực lưu kếCấu tạo直 + 流 + 計 · trực + lưu + kế nghĩa thành phần: trực + lưu + kế