直流電

zhí liú diàn trực lưu điện

Hán Việt: trực lưu điện · Pinyin: zhí liú diàn

Tổng quan

dòng điện một chiều

Cấu tạo: (trực) + (lưu) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng điện một chiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沿著單一方向傳導的電流。相對於交流電而言,其電流流向不會變動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方向不随时间变化的电流‖有交流成分的脉动电流称脉动直流电。接有恒定电动势的电源的电路中,当电阻不变时,电路中电流的大小和方向都不变,这种直流电称稳恒电流”。

Eng

  • CC-CEDICT direct current
  • Cihui direct current

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

交流电