直澆口 trực kiêu khẩu Hán Việt: trực kiêu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 澆 (kiêu) + 口 (khẩu)Hán Việttrực kiêu khẩuCấu tạo直 + 澆 + 口 · trực + kiêu + khẩu nghĩa thành phần: trực + kiêu + khẩu