直溜溜兒 Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 溜 + 溜 + 兒 (nhi)Cấu tạo直 + 溜 + 溜 + 兒 Nghĩa EngCihui 直溜溜兒 híliūliūr ►See zhíliūliū