直澆道 trực kiêu đạo Hán Việt: trực kiêu đạo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 澆 (kiêu) + 道 (đạo)Hán Việttrực kiêu đạoCấu tạo直 + 澆 + 道 · trực + kiêu + đạo nghĩa thành phần: trực + kiêu + đạo