直熔錠 trực dong đĩnh Hán Việt: trực dong đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 熔 (dong) + 錠 (đĩnh)Hán Việttrực dong đĩnhCấu tạo直 + 熔 + 錠 · trực + dong + đĩnh nghĩa thành phần: trực + dong + đĩnh