直理兒 trực lí nhi Hán Việt: trực lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việttrực lí nhiCấu tạo直 + 理 + 兒 · trực + lí + nhi nghĩa thành phần: trực + lí + nhi Nghĩa EngCihui 直理兒 hílǐr ►See ²zhílǐ