直瓣性 trực biện tính Hán Việt: trực biện tính Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 瓣 (biện) + 性 (tính)Hán Việttrực biện tínhCấu tạo直 + 瓣 + 性 · trực + biện + tính nghĩa thành phần: trực + biện + tính