直生性

trực sanh tính

Hán Việt: trực sanh tính

Tổng quan

(thực vật học) tính hướng thắng

Cấu tạo: (trực) + (sanh) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tính hướng thắng