直眉怒目

zhí méi nù mù trực mi nộ mục

Hán Việt: trực mi nộ mục · Pinyin: zhí méi nù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (mi) + (nộ) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容发怒的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容发怒的样子。