直立法 trực lập pháp Hán Việt: trực lập pháp Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 法 (pháp)Hán Việttrực lập phápCấu tạo直 + 立 + 法 · trực + lập + pháp nghĩa thành phần: trực + lập + pháp