直立的 trực lập đích Hán Việt: trực lập đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 的 (đích)Hán Việttrực lập đíchCấu tạo直 + 立 + 的 · trực + lập + đích nghĩa thành phần: trực + lập + đích