直筆讜論 trực bút đảng luận Hán Việt: trực bút đảng luận Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 筆 (bút) + 讜 (đảng) + 論 (luận)Hán Việttrực bút đảng luậnCấu tạo直 + 筆 + 讜 + 論 · trực + bút + đảng + luận nghĩa thành phần: trực + bút + đảng + luận Nghĩa EngCihui 直筆讜論 híbǐdǎnglùn f.e. unprejudiced writings and outspoken criticisms